fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Baozi
Baozi
Barbacoa
Barbacoa
Bánh taco barbacoa
Barbacoa taco
Barbara
Barbara
nướng
Barbecued
Nướng/Đồ nướng
Barbecued
Thợ cắt tóc
Barber
Nướng
Barbie
Barfi
Barfi
Barista
Barista
Lúa mạch
Barley
Trà lúa mạch
Barley tea
Thung lũng Barossa
Barossa Valley
Cá nhồng
Barracuda
Cá chẽm
Barramundi
Ống
Barrel
Borscht
Barszcz
Súp củ dền đỏ
Barszcz czerwony
Người pha chế
Bartender
Vạch
Base
Bóng chày
Baseball
Vạch cuối sân
Baseline
Húng quế
Basil
Gà xào húng quế
Basil chicken
Cơm chiên húng quế
Basil fried rice
Thịt heo húng quế
Basil pork
Rổ
Basket
Bóng rổ
Basketball
Bánh Läckerli Basel
Basler Läckerli
Gạo basmati
Basmati rice
Cá rô
Bass
Bastilla
Bastilla
Cọ phết
Basting brush
Gậy
Bat
Gậy
Bat
Người đánh bóng
Batsman
Bánh Battenberg
Battenberg cake
Tẩm bột
Battered
Lá nguyệt quế
Bay leaf
Tinh thần tương thân tương ái, sự giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng, đặc biệt là trong lúc khó khăn.
Bayanihan
Khoai tây nghiền đậu
Bean puree
Giá đỗ
Bean sprouts
Món hầm đậu
Bean stew
Đậu
Beans
Đậu trên bánh mì nướng
Beans on toast
Nói vòng vo
Beat around the bush
Đánh vào ngựa chết
Beating a dead horse
Đẹp
Beautiful