fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Gái trai hút nhau
Opposites attract
Chuyên gia đo mắt
Optician
Chuyên gia đo thị lực
Optometrist
Cam
Orange
Gà sốt cam
Orange chicken
Nước cam
Orange juice
Nước cam
Orange juice
Rượu cam
Orange wine
Orecchiette
Orecchiette
Kinh giới
Oregano
Hữu cơ
Organic
Chỉ hữu cơ
Organic only
Rượu vang hữu cơ
Organic wine
Bác sĩ chỉnh hình
Orthopedist
Osso buco
Osso buco
Otak-otak
Otak-otak
Otak-otak
Otak-otak
Ra ngoài
Out
Vắng mặt
Out of office
Tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa
Out of the frying pan into the fire
Vùng ngoại vi
Outfield
Outs
Outs
Cược ngoài
Outside bet
Trung vệ ngoài
Outside center
Xuất sắc
Outstanding
Ouzo
Ouzo
Lò nướng
Oven
Nướng trong lò
Oven baked
Nướng trong lò
Oven roasted
Over
Over
Góc xe đạp
Overhead kick
Ảnh chụp từ trên xuống
Overhead shot
Chạy chồng
Overlapping run
Bị đánh giá cao
Overrated
Vượt
Overtake
Bàn phản lưới nhà
Own goal
Món hầm đuôi bò
Oxtail stew
Món hầm đuôi bò
Oxtail stew
Oyakodon
Oyakodon
Nước tương hào
Oyster sauce
Hàu
Oysters
Hàu
Oysters
Giải vô địch PGA
PGA Championship
Pad Thái
Pad Thai
Pad Thái
Pad Thai
Pad Thái
Pad Thai
Pad Kee Mao
Pad kee mao
Pad krapao
Pad krapow