Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Vocabulary
/
Vietnamese
/
Orange chicken
Orange chicken
ɣaː2 soɜt̪ kaːm
In Vietnamese
Gà sốt cam
Category: chinese_dish
Gà sốt cam
Related words
Thịt heo nướng BBQ
BBQ pork
Bánh bao xá xíu
BBQ pork bun
Thịt bò bông cải xanh
Beef and broccoli
Phở bò
Beef noodle soup
Bắc Kinh
Beijing
Vịt quay Bắc Kinh
Beijing duck
Bắp cải thảo
Bok choy
Quảng Đông
Cantonese
Gà hạt điều
Cashew chicken
Xá xíu
Char siu
Xá xíu bao
Char siu bao
Tráng phấn
Cheung fun
← All Vietnamese words