fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Hyun
Hyun
Hünkar beğendi
Hünkar begendi
Tôi đồng ý
I agree
Tôi bị dị ứng với
I am allergic to
Tôi bị dị ứng với các sản phẩm từ sữa.
I am allergic to dairy
Tôi bị dị ứng với trứng.
I am allergic to eggs
Tôi bị dị ứng với cá.
I am allergic to fish
Tôi bị dị ứng với gluten.
I am allergic to gluten
Tôi bị dị ứng sữa.
I am allergic to milk
Tôi bị dị ứng với mù tạt.
I am allergic to mustard
Tôi bị dị ứng với các loại hạt.
I am allergic to nuts
Tôi bị dị ứng với lạc.
I am allergic to peanuts
Tôi bị dị ứng với hải sản.
I am allergic to seafood
Tôi bị dị ứng với vừng.
I am allergic to sesame
Tôi bị dị ứng với hải sản.
I am allergic to shellfish
Tôi bị dị ứng với hải sản.
I am allergic to shellfish
Tôi bị dị ứng với đậu nành.
I am allergic to soy
Tôi bị dị ứng với các loại hạt.
I am allergic to tree nuts
Tôi bị dị ứng với lúa mì.
I am allergic to wheat
Tôi đang chảy máu
I am bleeding
Tôi bị tiểu đường
I am diabetic
Tôi bị đau
I am hurt
Tôi đang ở văn phòng
I am in the office
Tôi không dung nạp lactose
I am lactose intolerant
Tôi là người ăn chay cá
I am pescatarian
Tôi là người ăn chay có ăn cá
I am pescatarian
Tôi có thai
I am pregnant
Tôi có thai
I am pregnant
Tôi là người ăn chay trường (Tôi là người ăn chay trường)
I am vegan
Tôi là người ăn chay trường
I am vegan
Tôi là người ăn chay
I am vegetarian
Tôi là người ăn chay
I am vegetarian
Tôi đến, tôi đã thấy, tôi đã chiến thắng
I came I saw I conquered
Tôi không thể thở
I can't breathe
Tôi không ngủ được
I can't sleep
Tôi mang theo một EpiPen
I carry an EpiPen
Tôi không gọi món này.
I didn't order this
Tôi không gọi món này.
I didn't order this
Tôi không đồng ý
I disagree
Vâng, tôi đồng ý
I do
Tôi không ăn thịt bò
I don't eat beef
Tôi không ăn thịt gà
I don't eat chicken
Tôi không ăn các sản phẩm từ sữa
I don't eat dairy
Tôi không ăn trứng
I don't eat eggs
Tôi không ăn cá.
I don't eat fish
Tôi không ăn thịt
I don't eat meat
Tôi không ăn thịt heo
I don't eat pork
Tôi không ăn hải sản
I don't eat seafood