Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Vocabulary
/
Vietnamese
/
I am bleeding
I am bleeding
t̪oj ɗaːŋ tʃa4j maɜw
In Vietnamese
Tôi đang chảy máu
Category: medical
Tôi đang chảy máu
Related words
Kháng sinh
Antibiotic
Băng
Bandage
Gọi xe cứu thương!
Call an ambulance
Đau ngực
Chest pain
Uống nhiều chất lỏng
Drink plenty of fluids
Tình trạng khẩn cấp
Emergency
Sơ cứu
First aid
Giúp đỡ
Help
Tôi bị đau
I am hurt
Tôi có thai
I am pregnant
Tôi không thể thở
I can't breathe
Tôi không ngủ được
I can't sleep
← All Vietnamese words