Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Vocabulary
/
Vietnamese
/
Chest pain
Chest pain
ɗaw ŋy6c
In Vietnamese
Đau ngực
Category: medical
Đau ngực
Related words
Kháng sinh
Antibiotic
Băng
Bandage
Gọi xe cứu thương!
Call an ambulance
Uống nhiều chất lỏng
Drink plenty of fluids
Tình trạng khẩn cấp
Emergency
Sơ cứu
First aid
Giúp đỡ
Help
Tôi đang chảy máu
I am bleeding
Tôi bị đau
I am hurt
Tôi có thai
I am pregnant
Tôi không thể thở
I can't breathe
Tôi không ngủ được
I can't sleep
← All Vietnamese words