Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Vocabulary
/
Vietnamese
/
I am in the office
I am in the office
t̪oj ɗaːŋ əː4 van fɔ2ŋ
In Vietnamese
Tôi đang ở văn phòng
Category: business
Tôi đang ở văn phòng
Related words
Mục hành động
Action items
Chương trình nghị sự
Agenda
Có câu hỏi nào không?
Any questions
Theo như cuộc trò chuyện của chúng ta
As per our conversation
Trân trọng
Best regards
Phòng họp
Conference room
Thỏa thuận
Deal
Kính gửi
Dear
Bàn làm việc
Desk
Theo dõi
Follow up
Theo dõi
Following up
Tôi đồng ý
I agree
← All Vietnamese words