System analyst
tʃwiɛn viɛn fən t̪iɜc he6 toɜŋ
In Vietnamese Chuyên viên phân tích hệ thống
This is the standard term used in Vietnamese.
Example
"Chuyên viên phân tích hệ thống đã phân tích các yêu cầu."
tʃwiɛn viɛn fən t̪iɜc he6 toɜŋ
In Vietnamese Chuyên viên phân tích hệ thống
This is the standard term used in Vietnamese.
"Chuyên viên phân tích hệ thống đã phân tích các yêu cầu."