Aerospace engineer
ki5 sy haː2ŋ xoŋ vu5 tʃu6
In Vietnamese Kỹ sư hàng không vũ trụ
Vietnam is developing its aerospace capabilities.
Example
"Anh ấy là kỹ sư hàng không vũ trụ và làm việc trong ngành hàng không."
ki5 sy haː2ŋ xoŋ vu5 tʃu6
In Vietnamese Kỹ sư hàng không vũ trụ
Vietnam is developing its aerospace capabilities.
"Anh ấy là kỹ sư hàng không vũ trụ và làm việc trong ngành hàng không."