Subway operator
ŋyə2j ɗiɛ2w xiɛ4n t̪a2w ɗiɛ6n ŋə2m
In Vietnamese Người điều khiển tàu điện ngầm
Hanoi and Ho Chi Minh City are developing metro systems.
Example
"Người điều khiển tàu điện ngầm thông báo về sự chậm trễ."
ŋyə2j ɗiɛ2w xiɛ4n t̪a2w ɗiɛ6n ŋə2m
In Vietnamese Người điều khiển tàu điện ngầm
Hanoi and Ho Chi Minh City are developing metro systems.
"Người điều khiển tàu điện ngầm thông báo về sự chậm trễ."