Space scientist
ɲaː2 xwaː hɔ6k vu5 tʃu6
In Vietnamese Nhà khoa học vũ trụ
Vietnam is developing its space program.
Example
"Nhà khoa học vũ trụ đang nghiên cứu về các hành tinh."
ɲaː2 xwaː hɔ6k vu5 tʃu6
In Vietnamese Nhà khoa học vũ trụ
Vietnam is developing its space program.
"Nhà khoa học vũ trụ đang nghiên cứu về các hành tinh."