QA engineer
ki5 sy ɗaː4m baː4w tʃəɜt̪ lyə6ŋ
In Vietnamese Kỹ sư đảm bảo chất lượng
This term is used in Vietnam.
Example
"Chúng tôi đang tuyển kỹ sư đảm bảo chất lượng."
ki5 sy ɗaː4m baː4w tʃəɜt̪ lyə6ŋ
In Vietnamese Kỹ sư đảm bảo chất lượng
This term is used in Vietnam.
"Chúng tôi đang tuyển kỹ sư đảm bảo chất lượng."