Probation officer
kaːɜn bo6 kwaː4n tʃeɜ
In Vietnamese Cán bộ quản chế
Vietnam has a system of probation.
Example
"Cán bộ quản chế theo dõi hành vi của người phạm tội."
kaːɜn bo6 kwaː4n tʃeɜ
In Vietnamese Cán bộ quản chế
Vietnam has a system of probation.
"Cán bộ quản chế theo dõi hành vi của người phạm tội."