Physicist
ɲaː2 və6t̪ liɜ
In Vietnamese Nhà vật lý
Vietnam is developing its scientific capabilities.
Example
"Nhà vật lý đang nghiên cứu về hạt."
ɲaː2 və6t̪ liɜ
In Vietnamese Nhà vật lý
Vietnam is developing its scientific capabilities.
"Nhà vật lý đang nghiên cứu về hạt."