Crane operator
ŋyə2j və6n he2ɲ kə2n kə4w
In Vietnamese Người vận hành cần cẩu
Vietnam's construction sector needs người vận hành cần cẩu.
Example
"Người vận hành cần cẩu đã làm việc rất cẩn thận."
ŋyə2j və6n he2ɲ kə2n kə4w
In Vietnamese Người vận hành cần cẩu
Vietnam's construction sector needs người vận hành cần cẩu.
"Người vận hành cần cẩu đã làm việc rất cẩn thận."