CFO
zaːɜm ɗoɜk t̪aː2j tʃiɜɲ
In Vietnamese Giám đốc tài chính
The Vietnamese term is a direct translation.
Example
"Giám đốc tài chính đã trình bày báo cáo tài chính."
zaːɜm ɗoɜk t̪aː2j tʃiɜɲ
In Vietnamese Giám đốc tài chính
The Vietnamese term is a direct translation.
"Giám đốc tài chính đã trình bày báo cáo tài chính."