Astronomer
ɲaː2 tiɛn van hɔ6k
In Vietnamese Nhà thiên văn học
Vietnam is developing its astronomical research.
Example
"Nhà thiên văn học nghiên cứu các vì sao."
ɲaː2 tiɛn van hɔ6k
In Vietnamese Nhà thiên văn học
Vietnam is developing its astronomical research.
"Nhà thiên văn học nghiên cứu các vì sao."