fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Bức bối, khó chịu, ngột ngạt (nhưng không diễn tả đầy đủ)
답답하다
Ghét, khó chịu (nhưng không diễn tả đầy đủ)
밉다
Hành động dễ thương, đáng yêu (nhưng không diễn tả đầy đủ)
애교
Tình cảm sâu sắc, sự gắn bó, hoặc tình thân thiết (nhưng không diễn tả đầy đủ)
Bị đầy bụng, khó tiêu (nhưng không diễn tả đầy đủ)
체하다
Sự hứng thú, sự vui vẻ, sự phấn khích (nhưng không diễn tả đầy đủ)