fluente.ai

답답하다

byɜc boɜj xɔɜ tʃi6w ŋo6t̪ ŋaː6t̪ ɲyŋ xoŋ ziɛ5n t̪aː4 ɗəɪ2 ɗu4

In Vietnamese Bức bối, khó chịu, ngột ngạt (nhưng không diễn tả đầy đủ)

Feeling suffocated, frustrated, or stifled, often due to a lack of freedom, clarity, or resolution.

Category: untranslatable

Bức bối, khó chịu, ngột ngạt (nhưng không diễn tả đầy đủ)

Example

"이 문제 때문에 마음이 답답해요."

← All Vietnamese words