Anteayer
hom kiə
In Vietnamese Hôm kia.
The day before yesterday.
Category: untranslatable
Hôm kia. Example
"Anteayer fui al cine."
Related words
Về quê; Đi về quê ăn Tết/lễ.
Tinh thần tương thân tương ái, sự giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng, đặc biệt là trong lúc khó khăn.
Có lòng tốt; Tốt bụng; Có đạo đức.
Đang yêu; Yêu nhau.
Đến thăm nhà ai đó; Ghé thăm.
Cái gì đó như là 'linh hồn' của nghệ thuật, sự rung động sâu sắc trong tâm hồn người thưởng thức.
Cảm thấy khó chịu, buồn nôn vì ăn hoặc uống quá ngọt.
Dùng hoặc mặc đồ lần đầu.
Người dễ bị lạnh.
Cảm giác muốn bóp hoặc véo một cái gì đó dễ thương hoặc đáng yêu.
Theo đuổi một cái gì đó, thường với ý định bắt kịp hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, đôi khi một cách tuyệt vọng hoặc khẩn cấp.
Lời mời ăn hoặc một thuật ngữ chung cho 'giờ ăn', thường được sử dụng như một cử chỉ hiếu khách.