fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Teriyaki
Teriyaki
Teriyaki
Teriyaki
Công viên địa hình
Terrain park
Tồi tệ
Terrible
Terrine
Terrine
Terry
Terry
Kỹ sư kiểm thử
Test engineer
Trận đấu thử nghiệm
Test match
Texas Hold'em
Texas Hold'em
Tfaya
Tfaya
Chữ Thái
Thai alphabet
Bánh flan kiểu Thái
Thai custard
Cơm chiên kiểu Thái
Thai fried rice
Cà phê đá kiểu Thái
Thai iced coffee
Trà đá Thái
Thai iced tea
Trà đá Thái
Thai iced tea
Kem trà Thái
Thai tea ice cream
Thái Lan - Bài ca
Thailand - Phleng Chat Thai
Cảm ơn
Thank you
Cảm ơn
Thank you
Đó là một bước tiến nhỏ cho loài người
That's one small step for man
The Masters
The Masters
Cho tôi hóa đơn
The bill please
Con cừu đen
The black sheep
Cho tôi hóa đơn
The check please
Tính tiền
The check please
Ăn cơm trước kẻo lụt nhà.
The early bird catches the worm
Ai siêng làm, người đó được.
The early bird catches the worm
Con voi trong phòng
The elephant in the room
Hôm nay cá cắn câu
The fish are biting today
Cá không cắn câu
The fish aren't biting
Cỏ nhà người khác luôn xanh hơn
The grass is always greener
Cho tôi xem thực đơn
The menu please
Con cá đã tuột mất
The one that got away
Điều duy nhất chúng ta phải sợ là nỗi sợ hãi
The only thing we have to fear is fear itself
Sự thật mất lòng
The truth hurts
Cho tôi xem thực đơn rượu vang
The wine list please
Nhà trị liệu
Therapist
Có một lỗi
There's a mistake
Nhiệt kế
Thermometer
Mặt dày mày dạn
Thick skinned
Dễ bị tổn thương
Thin skinned
Suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ
Think outside the box
Thứ ba
Third
Vạch ba
Third base
Quy tắc lá bài thứ ba
Third card rule
Mười ba
Thirteen
Ba mươi
Thirty