Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Vocabulary
/
Vietnamese
/
Terrain park
Terrain park
koŋ viɛn ɗiə6 hi2ɲ
In Vietnamese
Công viên địa hình
Category: winter_sports
Công viên địa hình
Related words
Kim cương đen
Black diamond
Hình vuông xanh dương
Blue square
Xe trượt băng
Bobsled
Giày
Boots
Ghế nâng
Chairlift
Trượt tuyết băng đồng
Cross country
Curling
Curling
Xuống dốc
Downhill
Bắt đầu
Face off
Trượt băng nghệ thuật
Figure skating
Bàn thắng
Goal
Kính trượt tuyết
Goggles
← All Vietnamese words