fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Sườn cừu
Lamb chops
Sườn cừu
Lamb chops
Sườn cừu
Lamb chops
Cà ri cừu
Lamb curry
Cà ri cừu
Lamb curry
Thịt cừu kleftiko
Lamb kleftiko
Korma cừu
Lamb korma
Satay cừu
Lamb satay
Món hầm thịt cừu
Lamb stew
Tajine cừu
Lamb tagine
Lambic
Lambic
Hành động thể hiện tình cảm, sự dịu dàng, trìu mến, thường thông qua lời nói nhẹ nhàng, cử chỉ âu yếm hoặc tiếp xúc cơ thể.
Lambing
Lamington
Lamington
Đưa cá lên bờ
Land the fish
Kiến trúc sư cảnh quan
Landscape architect
Nhà thiết kế cảnh quan
Landscaper
Vòng
Lap
Vòng
Lap
Lapskaus
Lapskaus
Larb
Larb
Lớn
Large
Cá rô miệng lớn
Largemouth bass
Larry
Larry
Lasagna
Lasagna
Lasagna
Lasagna
Lassi
Lassi
Lassi
Lassi
Cuối cùng
Last
Latte
Latte
Latte
Latte
Latte macchiato
Latte macchiato
Lẩu
Lau
Laura
Laura
Lauren
Lauren
Lavash
Lavash
Luật sư
Lawyer
Xếp lớp
Layered
Xếp lớp
Layered
Bánh nhiều lớp
Layered cake
Bánh mì dẹt nhiều lớp
Layered flatbread
Layla
Layla
Layup
Layup
Le Mans
Le Mans
Dây câu
Leader
Món hầm rau xanh
Leafy green stew
Lia
Leah
Bỏ nó ra
Leave it
Nước chanh Lebanon
Lebanese lemonade