fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

lâu đài
castle
mèo
cat
danh mục
catalogue
bắt
catch
hạng mục
category
gia súc
cattle
hang động
cave
đĩa CD
cd
trần nhà
ceiling
tế bào
cell
nghĩa trang
cemetery
xu
cent
trung tâm
centre
thế kỷ
century
nghi lễ
ceremony
chứng chỉ
certificate
chuỗi
chain
ghế
chair
chủ tịch
chairman
phòng
chamber
nhà vô địch
champion
kênh
channel
chương
chapter
biểu đồ
chart
điều lệ
charter
rượt đuổi
chase
trò chuyện
chat
gian lận
cheat
kiểm tra
check
cheek
cổ vũ
cheer
phô mai
cheese
đầu bếp
chef
hóa học
chemistry
chicken
trẻ em
child
chip
chip
sô cô la
chocolate
dàn hợp xướng
choir
khúc
chunk
nhà thờ
church
thuốc lá
cigarette
rạp chiếu phim
cinema
vòng tròn
circle
mạch điện
circuit
công dân
citizen
thành phố
city
xung đột
clash