fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

trình duyệt
browser
bàn chải
brush
bong bóng
bubble
đô la
buck
bạn thân
buddy
bộ đệm
buffer
lỗi
bug
tòa nhà
building
số lượng lớn
bulk
viên đạn
bullet
bunch
đốt
burn
xe buýt
bus
bụi cây
bush
kinh doanh
business
doanh nhân
businessman
butter
nút
button
cabin
cabin
tủ
cabinet
cáp
cable
quán cà phê
cafe
bánh
cake
cuộc gọi
call
máy ảnh
camera
trại
camp
chiến dịch
campaign
cắm trại
camping
khuôn viên
campus
lon
can
kênh đào
canal
ung thư
cancer
ứng cử viên
candidate
nến
candle
vải bạt
canvas
mũ lưỡi trai
cap
thuyền trưởng
captain
bắt giữ
capture
xe hơi
car
cacbon
carbon
thẻ
card
hàng hóa
cargo
thảm
carpet
cà rốt
carrot
phim hoạt hình
cartoon
tiền mặt
cash
sòng bạc
casino
dàn diễn viên
cast