fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Món ăn này hợp với loại rượu vang nào?
What wine goes with this dish
Hôm nay có gì tươi ngon?
What's fresh today
Ở đây có món gì ngon?
What's good here
Món này có những gì?
What's in this dish
Có gì ở vòi?
What's on tap
Ở đây món nào được ưa chuộng?
What's popular here
Tỉ số là bao nhiêu?
What's the score
Súp hôm nay là gì?
What's the soup of the day
Hôm nay có món đặc biệt gì?
What's the special today
Hôm nay có món đặc biệt gì?
What's the special today
Món đặc sản là gì?
What's the specialty
Bạn có loại cà phê pha trộn đặc biệt nào không?
What's your house blend
Cung của bạn là gì?
What's your sign
Lúa mì
Wheat
Bia lúa mì
Wheat beer
Bia lúa mì
Wheat beer
vòng
Wheel
Vòng quay may mắn
Wheel of fortune
Có thể tiếp cận bằng xe lăn
Wheelchair accessible
Họa vô đơn chí.
When it rains it pours
Khi lợn bay
When pigs fly
Khi các thánh diễu hành
When the saints go marching in
Khi nào bạn có thời gian
When you have a moment
Đau ở đâu?
Where does it hurt
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
Where is the nearest hospital
Có chí thì nên
Where there's a will there's a way
Ăn ở đâu?
Where to eat
Đánh bông
Whipped
Kem đánh bông
Whipped cream
Đánh
Whisk
Moka trắng
White mocha
Tiêu trắng
White pepper
Gạo trắng
White rice
Xúc xích trắng
White sausage
Nước xiết
White water
Rượu vang trắng
White wine
Rượu vang trắng
White wine
Chỉ ăn thực phẩm nguyên chất
Whole foods only
Bánh mì nguyên cám
Whole grain bread
Sữa nguyên kem
Whole milk
Gia vị nguyên hạt
Whole spice
Wicket
Wicket
Người giữ gôn
Wicketkeeper
Bóng rộng
Wide
Tiếp viên rộng
Wide receiver
Wiener Schnitzel
Wiener Schnitzel
Wienerbrød
Wienerbrød
Joker
Wild