fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Trượt ván nước
Water ski
Dưa hấu
Watermelon
Waterzooi
Waterzooi
Hạt keo
Wattleseed
Sóng
Wave
Chúng ta là nhà vô địch!
We are the champions
Chúng ta đã thua
We lost
Chúng ta cần thêm thời gian
We need more time
Chúng ta đã ghi bàn
We scored
Chúng ta đã thắng
We won
Chúng tôi sẽ quay lại
We'll be back
Chúng tôi đã sẵn sàng gọi món
We're ready to order
Cà phê loãng
Weak coffee
Vượt qua bão tố
Weather the storm
Tránh né
Weave
Nhà thiết kế web
Web designer
Nhà phát triển web
Web developer
Váy cưới
Wedding dress
Người lập kế hoạch đám cưới
Wedding planner
Nhẫn cưới
Wedding ring
Gậy wedge
Wedge
Uy
Wei
Cân cá
Weigh the fish
Weissbier
Weissbier
Weisswurst
Weisswurst
Thợ hàn
Welder
Chín kỹ
Well done
Chín kỹ
Well done
Welsh rarebit
Welsh rarebit
Burrito ướt
Wet burrito
Mồi ruồi ướt
Wet fly
Bộ đồ lặn
Wetsuit
Cá voi
Whale
Pha cứu thua thật tuyệt vời!
What a save
Nguyên liệu là gì?
What are the ingredients
Chúng đang cắn vào cái gì?
What are they hitting on
Bạn dùng loại hạt cà phê nào?
What beans do you use
Bạn gợi ý cà phê nào?
What coffee do you recommend
Chúng ở độ sâu nào?
What depth are they at
Bạn có bia tươi gì?
What do you have on draft
Bạn gợi ý gì?
What do you recommend
Bạn gợi ý món gì?
What do you recommend
Bạn gợi ý món gì?
What do you recommend
Điều gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn.
What doesn't kill you makes you stronger
Gieo gió gặt bão.
What goes around comes around
Bạn có bia địa phương nào?
What local beers do you have
Món gì hợp với?
What pairs well with
Quý vị có món chay nào?
What vegan dishes do you have