fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Ba mươi
Thirty
Cái này có thể giết tôi
This could kill me
Cái này lạnh
This is cold
Món này ngon
This is delicious
Món này rất tuyệt vời
This is excellent
Đây là của bạn
This is for you
Để tôi trả
This is on me
Cái này chín quá rồi
This is overcooked
Món này chưa chín.
This is undercooked
Đây không phải là món tôi đã gọi
This isn't what I ordered
Đây không phải là món tôi đã gọi
This isn't what I ordered
Điều này rồi cũng sẽ qua
This too shall pass
Rượu này bị hỏng do nút bần
This wine is corked
Thịt nướng
Thit nuong
Thomas
Thomas
Ba
Three
Poker ba lá
Three card poker
Bộ ba
Three of a kind
Cú ném ba điểm
Three pointer
Đường chuyền vượt tuyến
Through ball
Ném
Throw
Bỏ cuộc
Throw in the towel
Ném biên
Throw-in
Cỏ xạ hương
Thyme
Trà bạc hà
Thé à la menthe
Xúc xích Thüringer
Thüringer
Tibs
Tibs
Hòa
Tie
Kết hôn
Tie the knot
Tie-break
Tiebreak
Sữa hổ
Tiger's milk
Tight end
Tight end
Chúc bạn câu được nhiều cá!
Tight lines
Trụ phải
Tighthead prop
Tiki-taka
Tiki-taka
Tikil gomen
Tikil gomen
Tikka masala
Tikka masala
Tikka masala
Tikka masala
Thợ lát gạch
Tile setter
Cho đến chết
Till death do us part
Tilt
Tilt
Tim Tam
Tim Tam
Thời gian và thủy triều không đợi ai.
Time and tide wait for no man
Thời gian trôi nhanh
Time flies
Thời gian chữa lành mọi vết thương
Time heals all wounds
Thời gian là vàng
Time is money
Đồng hồ hẹn giờ
Timer
Timothy
Timothy