fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Nam Phi - Quốc ca
South Africa - National Anthem
Hàn Quốc - Aegukga
South Korea - Aegukga
Souvlaki
Souvlaki
Souvlaki
Souvlaki
Gà sốt tỏi xì dầu
Soy garlic chicken
Sữa đậu nành
Soy milk
Nước tương
Soy sauce
Nước tương
Soy sauce
Món hầm tương đậu nành
Soybean paste stew
Đậu nành
Soybeans
Chuyên viên spa
Spa therapist
Nhà khoa học vũ trụ
Space scientist
Spaghetti
Spaghetti
Mì Ý
Spaghetti
Tây Ban Nha - Hành khúc Hoàng gia
Spain - Marcha Real
Spanakopita
Spanakopita
Spanakopita
Spanakopita
Thịt viên kiểu Tây Ban Nha
Spanish meatballs
Omelette kiểu Tây Ban Nha
Spanish omelette
Tiếng Tây Ban Nha vs Tiếng Ý
Spanish vs Italian
Tiếng Tây Ban Nha vs Tiếng Bồ Đào Nha
Spanish vs Portuguese
Nước có ga
Sparkling water
Rượu sủi bọt
Sparkling wine
Xẻng
Spatula
Nói
Speak
Nói từ trái tim
Speak from the heart
Giáo viên giáo dục đặc biệt
Special education teacher
Speculoos
Speculoos
Nhà trị liệu ngôn ngữ
Speech therapist
Trượt băng tốc độ
Speed skating
Bánh quy gia vị
Spiced cookies
Thịt ướp gia vị
Spiced meat
Thịt viên tẩm gia vị
Spiced meatballs
Cay
Spicy
Cay
Spicy
Cay
Spicy
Cay
Spicy
Thịt heo cay
Spicy pork
Bánh gạo cay
Spicy rice cakes
Xúc xích cay
Spicy sausage
Nước chấm cà chua cay
Spicy tomato dip
Cuộn nhện
Spider roll
Tiết lộ bí mật
Spill the beans
Quay
Spin
Kéo sợi
Spin
Bóng xoáy
Spin bowling
Quay bánh xe
Spin the wheel
Cải bó xôi
Spinach