Bull in a china shop
bɔ2 tʃɔŋ kyə4 haː2ŋ ɗo2 syɜ
In Vietnamese Bò trong cửa hàng đồ sứ
Vietnamese uses 'bull in a porcelain shop'.
Example
"Anh ta như bò trong cửa hàng đồ sứ."
bɔ2 tʃɔŋ kyə4 haː2ŋ ɗo2 syɜ
In Vietnamese Bò trong cửa hàng đồ sứ
Vietnamese uses 'bull in a porcelain shop'.
"Anh ta như bò trong cửa hàng đồ sứ."