fluente.ai

Korean Hangul

haŋɡʌl haː2n kuəɜc

In Vietnamese Hangul Hàn Quốc

Hangul là bảng chữ cái Hàn Quốc, được tạo ra vào thế kỷ 15.

Category: alphabet

Hangul Hàn Quốc

Example

"Hangul Hàn Quốc là một hệ thống chữ viết ngữ âm."

← All Vietnamese words