fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Cá khô
Dried fish
Các loại thảo mộc khô
Dried herbs
Món hầm khoai tây khô
Dried potato stew
Câu cá trôi dạt
Drift fishing
Uống nhiều chất lỏng
Drink plenty of fluids
Cà phê nhỏ giọt
Drip coffee
Đánh bóng
Drive
Cú phát bóng
Drive
Tấn công rổ
Drive to the basket
Gậy gỗ số 1
Driver
Cú sút drop
Drop goal
Bỏ ra!
Drop it
Đánh bóng ngắn
Drop shot
Làm hỏng việc
Drop the ball
Dropjes
Dropjes
Mì xào cay
Drunken noodles
khô
Dry
khô
Dry
Cà ri khô
Dry curry
Ruồi khô
Dry fly
Dubbel
Dubbel
Tránh né
Duck
Không điểm
Duck
Vịt
Duck
Vịt confit
Duck confit
Cái gì đó như là 'linh hồn' của nghệ thuật, sự rung động sâu sắc trong tâm hồn người thưởng thức.
Duende
Dulce de leche
Dulce de leche
Bánh quy dulce de leche
Dulce de leche cookies
Bánh
Dumpling
Bánh
Dumpling
Súp bánh
Dumpling soup
Bánh
Dumplings
Úp rổ
Dunk
Phô mai Hà Lan
Dutch cheese
Bánh rán Hà Lan
Dutch donuts
nồi gang
Dutch oven
Bánh kếp Hà Lan
Dutch pancakes
Dylan
Dylan
Döner
Döner
Nhân viên y tế cấp cứu
EMT
Eagle
Eagle
Vị đất
Earthy
Mùi đất
Earthy
Nói thì dễ, làm thì khó
Easier said than done
Dễ như ăn cháo
Easy as pie
Của dễ có, dễ mất
Easy come easy go
Dễ được, dễ mất.
Easy come easy go
Ăn
Eat