fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

nước cộng hòa
republic
nhà nghiên cứu
researcher
dự trữ
reserve
cặn
residue
nhà hàng
restaurant
sự kiềm chế
restraint
trả thù
revenge
gạo
rice
đi xe
ride
súng trường
rifle
nhẫn
ring
sông
river
đường
road
rô-bốt
robot
đá
rock
tên lửa
rocket
thanh
rod
cuộn
roll
mái nhà
roof
phòng
room
dây thừng
rope
hoa hồng
rose
rác
rubbish
bóng bầu dục
rugby
tàn tích
ruin
phán quyết
ruling
tin đồn
rumour
người chạy
runner
chạy
running
buồm
sail
đi thuyền buồm
sailing
thủy thủ
sailor
thánh
saint
salad
salad
lương
salary
muối
salt
cát
sand
bánh mì kẹp
sandwich
vệ tinh
satellite
thứ bảy
saturday
nước sốt
sauce
nói
say
dọa
scare
học giả
scholar
trường học
school
nhà khoa học
scientist
vết xước
scratch
hét
scream