fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

lập trình
programming
tài sản
property
công tố viên
prosecutor
protein
protein
người biểu tình
protester
tỉnh
province
nhà tâm lý học
psychologist
quán rượu
pub
xuất bản
publishing
kéo
pull
mạch
pulse
bơm
pump
cú đấm
punch
punk
punk
học sinh
pupil
đẩy
push
câu đố
puzzle
nữ hoàng
queen
bảng câu hỏi
questionnaire
hạn ngạch
quota
đua xe
racing
ra-đa
radar
radio
radio
cuộc đột kích
raid
đường ray
rail
đường sắt
railway
mưa
rain
cuộc mít tinh
rally
xếp hạng
ranking
hiếp dâm
rape
chuột
rat
đánh giá
rating
tia
ray
phiến loạn
rebel
cuộc nổi loạn
rebellion
máy thu
receiver
người nhận
recipient
bản ghi âm
recording
tuyển mộ
recruit
trọng tài
referee
trưng cầu dân ý
referendum
người tị nạn
refugee
đăng ký
register
cơ quan quản lý
regulator
triều đại
reign
hài cốt
remains
phóng viên
reporter
đưa tin
reporting