Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Sentences
/
Vietnamese
Vietnamese sentences
800 sentences.
Search sentences
Search
Is breakfast included
Bữa sáng có bao gồm không?
Is it far
Nó xa không?
Is it near
Nó ở gần không?
Is it okay if
Tôi có thể... được không?
Is that so
Vậy à?
Is this seat taken
Ghế này có ai ngồi chưa?
Is this spicy
Cái này có cay không?
It doesn't matter
Không sao đâu
It hurts
Đau
It is cloudy
Trời có mây
It is cold
Trời lạnh
It is hot
Trời nóng
It is raining
Trời đang mưa
It is snowing
Trời đang có tuyết
It is sunny
Trời nắng
It is warm
Trời ấm
It is what it is
Chuyện đã rồi
It is windy
Trời có gió
It was my fault
Đó là lỗi của tôi
It's an emergency
Đây là tình huống khẩn cấp
It's been a while
Lâu rồi không gặp
It's nothing
Không có gì
January
Tháng Giêng
Jerk
Đồ khốn
Joy
Niềm vui
Juice
Nước ép
July
Tháng Bảy
June
Tháng Sáu
Just a minute
Chờ một chút
Just a moment
Chờ một chút
Keep the change
Cứ giữ tiền thừa
Key
Chìa khóa
Kiss me
Hôn em
Knowledge is power
Tri thức là sức mạnh
Kosher
Kosher
Last
Cuối cùng
Late
Muộn
Later
Sau đó
Leave me alone
Để tôi yên
Left
Trái
Leg
Chân
Let me introduce myself
Để tôi tự giới thiệu
Let me think
Để tôi nghĩ
Let's get married
Chúng ta cưới nhau nhé!
Let's go
Đi thôi!
Let's toast
Nào, cạn ly!
Liar
Kẻ nói dối
Lion
Sư tử
Previous
Page 9 of 17
Next