Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Sentences
/
Vietnamese
Vietnamese sentences
800 sentences.
Search sentences
Search
I feel better
Tôi cảm thấy khỏe hơn
I feel dizzy
Tôi cảm thấy chóng mặt
I fell in love with you
Tôi đã yêu bạn (Tôi đã yêu bạn)
I got it
Tôi hiểu rồi
I have a headache
Tôi bị đau đầu
I have a meeting
Tôi có một cuộc họp
I have a reservation
Tôi có đặt chỗ (Tôi có đặt chỗ)
I have a stomachache
Tôi bị đau bụng
I have to go
Tôi phải đi
I hope not
Tôi hy vọng là không (Tôi hy vọng là không)
I hope so
Tôi hy vọng vậy
I know
Tôi biết
I like you
Tôi thích bạn
I like your style
Tôi thích phong cách của bạn
I live in
Tôi sống ở
I love you
Anh yêu em (for a male) / Em yêu anh (for a female)
I love you too
Em cũng yêu anh (masculine) / Anh cũng yêu em (feminine)
I miss you
Tôi nhớ bạn
I must go
Tôi phải đi (Tôi phải đi)
I need a doctor
Tôi cần bác sĩ
I need a taxi
Tôi cần một chiếc taxi
I need help
Tôi cần giúp đỡ
I need you
Tôi cần bạn
I see
Tôi hiểu rồi
I speak a little ...
Tôi nói một chút...
I think so
Tôi nghĩ vậy
I understand
Tôi hiểu
I want to kiss you
Em muốn hôn anh/chị/em
I want you
Tôi muốn bạn
I will always love you
Em sẽ luôn yêu anh/em
I will have
Tôi sẽ có
I will take it
Tôi sẽ lấy nó
I work as
Tôi làm việc như
I would like
Tôi muốn
I would like a room
Tôi muốn một phòng
I'll be right back
Tôi sẽ quay lại ngay
I'm coming
Tôi đến
I'm not sure
Tôi không chắc
I'm proud of you
Tôi tự hào về bạn
I'm sorry
Tôi xin lỗi
Idiot
Đồ ngốc
Important
Quan trọng
In a moment
Một lát nữa
In front of
Trước
In my opinion
Theo tôi
Inshallah
Nếu Chúa muốn
Interesting
Thú vị
Internet
Internet
Previous
Page 8 of 17
Next