fluente.ai

Vietnamese sentences

800 sentences.

Is breakfast included Bữa sáng có bao gồm không? Is it far Nó xa không? Is it near Nó ở gần không? Is it okay if Tôi có thể... được không? Is that so Vậy à? Is this seat taken Ghế này có ai ngồi chưa? Is this spicy Cái này có cay không? It doesn't matter Không sao đâu It hurts Đau It is cloudy Trời có mây It is cold Trời lạnh It is hot Trời nóng It is raining Trời đang mưa It is snowing Trời đang có tuyết It is sunny Trời nắng It is warm Trời ấm It is what it is Chuyện đã rồi It is windy Trời có gió It was my fault Đó là lỗi của tôi It's an emergency Đây là tình huống khẩn cấp It's been a while Lâu rồi không gặp It's nothing Không có gì January Tháng Giêng Jerk Đồ khốn Joy Niềm vui Juice Nước ép July Tháng Bảy June Tháng Sáu Just a minute Chờ một chút Just a moment Chờ một chút Keep the change Cứ giữ tiền thừa Key Chìa khóa Kiss me Hôn em Knowledge is power Tri thức là sức mạnh Kosher Kosher Last Cuối cùng Late Muộn Later Sau đó Leave me alone Để tôi yên Left Trái Leg Chân Let me introduce myself Để tôi tự giới thiệu Let me think Để tôi nghĩ Let's get married Chúng ta cưới nhau nhé! Let's go Đi thôi! Let's toast Nào, cạn ly! Liar Kẻ nói dối Lion Sư tử