Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Sentences
/
Vietnamese
Vietnamese sentences
800 sentences.
Search sentences
Search
Blessings
Phước lành
Blue
Xanh da trời
Bon appetit
Chúc ngon miệng!
Boring
Chán
Boss
Sếp
Bottoms up
Chúc mừng!
Boyfriend
Bạn trai
Bravo
Bravo!
Bread
Bánh mì
Brother
Anh
Brown
Nâu
Bus
Xe buýt
Butterfly
Bướm
Bye
Tạm biệt
Bye bye
Tạm biệt
Call a doctor
Gọi bác sĩ!
Call an ambulance
Gọi xe cứu thương
Call the police
Gọi cảnh sát!
Can I
Tôi có thể?
Can I have your number
Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?
Can I kiss you
Tôi có thể hôn bạn không?
Can I sit here
Tôi có thể ngồi đây không?
Can I try it on
Tôi có thể mặc thử được không?
Can you repeat that
Bạn có thể lặp lại được không?
Can you speak slower
Bạn có thể nói chậm hơn được không?
Can you translate
Bạn có thể dịch được không?
Can you write it down
Bạn có thể viết nó ra được không?
Carpe diem
Hãy tận hưởng ngày hôm nay
Cash only
Chỉ tiền mặt
Cat
Mèo
Catch you later
Hẹn gặp lại!
Certainly
Chắc chắn rồi
Charger
Bộ sạc
Cheap
Rẻ
Check in
Làm thủ tục nhận phòng
Check out
Xem
Cheers
Chúc mừng! (Chúc mừng!)
Cheese
Phô mai
Chicken
Gà
Children
Trẻ em
Church
Nhà thờ
Clean
Sạch
Click
Nhấp chuột
Closed
Đóng
Cloud
Mây
Coffee
Cà phê
Cold
Lạnh
Colleague
Đồng nghiệp
Previous
Page 2 of 17
Next