fluente.ai

Vietnamese sentences

800 sentences.

Blessings Phước lành Blue Xanh da trời Bon appetit Chúc ngon miệng! Boring Chán Boss Sếp Bottoms up Chúc mừng! Boyfriend Bạn trai Bravo Bravo! Bread Bánh mì Brother Anh Brown Nâu Bus Xe buýt Butterfly Bướm Bye Tạm biệt Bye bye Tạm biệt Call a doctor Gọi bác sĩ! Call an ambulance Gọi xe cứu thương Call the police Gọi cảnh sát! Can I Tôi có thể? Can I have your number Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không? Can I kiss you Tôi có thể hôn bạn không? Can I sit here Tôi có thể ngồi đây không? Can I try it on Tôi có thể mặc thử được không? Can you repeat that Bạn có thể lặp lại được không? Can you speak slower Bạn có thể nói chậm hơn được không? Can you translate Bạn có thể dịch được không? Can you write it down Bạn có thể viết nó ra được không? Carpe diem Hãy tận hưởng ngày hôm nay Cash only Chỉ tiền mặt Cat Mèo Catch you later Hẹn gặp lại! Certainly Chắc chắn rồi Charger Bộ sạc Cheap Rẻ Check in Làm thủ tục nhận phòng Check out Xem Cheers Chúc mừng! (Chúc mừng!) Cheese Phô mai Chicken Children Trẻ em Church Nhà thờ Clean Sạch Click Nhấp chuột Closed Đóng Cloud Mây Coffee Cà phê Cold Lạnh Colleague Đồng nghiệp