fluente.ai

Vietnamese sentences

800 sentences.

A kiss Một nụ hôn A table for two please Cho tôi một bàn cho hai người. Absolutely Tuyệt đối Across from Đối diện Afternoon Buổi chiều Airport Sân bay All is well that ends well Trăm hay không bằng tay quen. All the best Chúc bạn mọi điều tốt lành Allow me Xin cho phép tôi Always Luôn luôn Amazing Tuyệt vời Amen A-men Angry Tức giận Anytime Bất cứ lúc nào App Ứng dụng April Tháng Tư Are you okay Bạn có sao không? Are you single Bạn còn độc thân không? Are you sure Bạn có chắc không? Arm Cánh tay August tháng tám Aunt Awesome Tuyệt vời Babe Anh yêu/Em yêu Baby em bé Back Trở lại Bad Xấu Bad weather Thời tiết xấu Battery Pin Be careful Cẩn thận Be mine Hãy là của anh/em Be my husband Hãy làm chồng em Be my wife Hãy làm vợ anh Bear Gấu Beautiful Đẹp Beautiful eyes Đôi mắt đẹp Beautiful weather Thời tiết đẹp Bee Ong Beer Bia Behind Phía sau Best friend Bạn thân nhất Best of luck Chúc may mắn! Best wishes Lời chúc tốt đẹp nhất Best wishes on your birthday Chúc mừng sinh nhật! Big Lớn Bird Chim Black Đen Bless you Chúc sức khỏe!