fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

sóng thần
tsunami
ống
tube
thứ ba
tuesday
giai điệu
tune
đường hầm
tunnel
tỷ lệ cử tri đi bầu
turnout
doanh thu
turnover
tivi
tv
lốp xe
tyre
ô
umbrella
chú
uncle
sinh viên đại học
undergraduate
đồ lót
underwear
đồng phục
uniform
vũ trụ
universe
trường đại học
university
máy hút bụi
vacuum
thung lũng
valley
xe tải nhỏ
van
rau
vegetable
phương tiện
vehicle
tĩnh mạch
vein
địa điểm
venue
câu thơ
verse
tàu
vessel
cựu chiến binh
veteran
tệ nạn
vice
video
video
làng
village
dân làng
villager
vi-rút
virus
thị thực
visa
vitamin
vitamin
bỏ phiếu
voting
bồi bàn
waiter
tường
wall
khu
ward
kho hàng
warehouse
chiến tranh
warfare
sự ấm lên
warming
chiến binh
warrior
rửa
wash
giặt
washing
đồng hồ
watch
nước
water
sóng
wave
vũ khí
weapon
thời tiết
weather