fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

bữa trưa
lunch
lời bài hát
lyric
máy móc
machine
tạp chí
magazine
thẩm phán
magistrate
độ lớn
magnitude
thư
mail
đất liền
mainland
làm
make
trang điểm
make-up
sự làm
making
trung tâm thương mại
mall
đàn ông
man
quản lý
manager
ủy nhiệm
mandate
sản xuất
manufacturing
bản thảo
manuscript
bản đồ
map
cuộc chạy marathon
marathon
tháng ba
march
bút đánh dấu
marker
chợ
market
tiếp thị
marketing
chợ
marketplace
mặt nạ
mask
thảm sát
massacre
bạn
mate
toán học
mathematics
toán
maths
tháng năm
may
thị trưởng
mayor
bữa ăn
meal
trong lúc đó
meantime
thịt
meat
thợ máy
mechanic
huy chương
medal
thuốc
medicine
giai điệu
melody
bản ghi nhớ
memo
hồi ký
memoir
người cố vấn
mentor
thực đơn
menu
thương nhân
merchant
sáp nhập
merger
kim loại
metal
ẩn dụ
metaphor
phương pháp luận
methodology
mét
metre