fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

cậu bé
lad
thang
ladder
quý bà
lady
hồ
lake
đèn
lamp
đất
land
sự hạ cánh
landing
chủ nhà
landlord
địa danh
landmark
phong cảnh
landscape
làn đường
lane
lòng
lap
máy tính xách tay
laptop
tia laser
laser
cười
laugh
tiếng cười
laughter
bãi cỏ
lawn
vụ kiện
lawsuit
luật sư
lawyer
bố cục
layout
lãnh đạo
leader
leaf
tờ rơi
leaflet
rò rỉ
leak
nhảy vọt
leap
da
leather
chanh
lemon
thấu kính
lens
thư
letter
thư viện
library
suốt đời
lifetime
ánh sáng
lighting
thích
like
chi
limb
đội hình
line-up
sư tử
lion
thính giả
listener
danh sách
listing
lít
litre
rác
litter
gan
liver
sảnh
lobby
địa điểm
location
khóa
lock
khúc gỗ
log
logo
logo
lãnh chúa
lord
xe tải
lorry