fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

côn trùng
insect
người trong cuộc
insider
thanh tra
inspector
bản năng
instinct
viện
institute
giảng viên
instructor
xúc phạm
insult
lượng nạp vào
intake
giao diện
interface
internet
internet
phỏng vấn
interview
điều tra viên
investigator
nhà đầu tư
investor
sắt
iron
đảo
island
it
món đồ
item
áo khoác
jacket
nhà tù
jail
mứt
jam
tháng một
january
nhạc jazz
jazz
quần jean
jeans
máy bay phản lực
jet
nhật ký
journal
nhà báo
journalist
thẩm phán
judge
nước ép
juice
tháng bảy
july
nhảy
jump
tháng sáu
june
bồi thẩm đoàn
jury
bàn phím
keyboard
đá
kick
đứa trẻ
kid
thận
kidney
vụ giết người
killing
kilômét
kilometre
vua
king
vương quốc
kingdom
nụ hôn
kiss
bộ dụng cụ
kit
nhà bếp
kitchen
dao
knife
gõ cửa
knock
phòng thí nghiệm
lab
phòng thí nghiệm
laboratory
lao động
labour