fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

kính
glass
thoáng thấy
glimpse
quả địa cầu
globe
găng tay
glove
đi
go
Chúa
god
gôn
golf
hàng hóa
goods
thống đốc
governor
tốt nghiệp
graduate
ngũ cốc
grain
ông nội
grandfather
bà nội
grandmother
ông bà
grandparent
đồ họa
graphics
nắm bắt
grasp
cỏ
grass
nhà kính
greenhouse
lưới
grid
nụ cười toe toét
grin
nắm chặt
grip
cửa hàng tạp hóa
grocery
lính gác
guard
du kích
guerrilla
khách
guest
hướng dẫn viên
guide
hướng dẫn
guideline
đàn ghi-ta
guitar
súng
gun
ruột
gut
anh chàng
guy
phòng tập gym
gym
môi trường sống
habitat
hội trường
hall
dừng lại
halt
một nắm
handful
tay cầm
handle
xử lý
handling
cảng
harbour
phần cứng
hardware
thu hoạch
harvest
hat
thù hận
hatred
đau đầu
headache
trụ sở
headquarters
chăm sóc sức khỏe
healthcare
thính giác
hearing
sưởi ấm
heating