fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

cúm
flu
chất lỏng
fluid
bay
fly
gấp
fold
thức ăn
food
kẻ ngốc
fool
cảnh quay
footage
bóng đá
football
dự báo
forecast
người nước ngoài
foreigner
rừng
forest
nĩa
fork
diễn đàn
forum
hóa thạch
fossil
người sáng lập
founder
nhượng quyền
franchise
gian lận
fraud
thứ sáu
friday
tủ lạnh
fridge
bạn bè
friend
ếch
frog
trái cây
fruit
nhiên liệu
fuel
gây quỹ
fundraising
tang lễ
funeral
lông thú
fur
đồ nội thất
furniture
phòng trưng bày
gallery
ga-lông
gallon
cờ bạc
gambling
trò chơi
game
chơi game
gaming
băng đảng
gang
ga-ra
garage
vườn
garden
khí ga
gas
cổng
gate
buổi tụ họp
gathering
ánh nhìn
gaze
bánh răng
gear
gen
gene
diệt chủng
genocide
quý ông
gentleman
địa lý
geography
ma
ghost
buổi diễn
gig
cô gái
girl
bạn gái
girlfriend