fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

lối ra
exit
xuất khẩu
export
trích xuất
extract
kẻ cực đoan
extremist
vải
fabric
nhà máy
factory
người hâm mộ
fan
giá vé
fare
trang trại
farm
nông dân
farmer
nông nghiệp
farming
cha
father
sự ưu ái
favour
chiến công
feat
lông vũ
feather
tháng hai
february
phí
fee
cho ăn
feed
việc cho ăn
feeding
cảm thấy
feel
sốt
fever
sợi
fibre
cánh đồng
field
chiến đấu
fighting
hình
figure
tệp
file
phim
film
nhà làm phim
film-maker
bộ lọc
filter
hoàn thành
finish
lửa
fire
súng
firearm
lính cứu hỏa
firefighter
pháo hoa
firework
fish
câu cá
fishing
sửa
fix
lá cờ
flag
ngọn lửa
flame
tia chớp
flash
hương vị
flavour
khuyết điểm
flaw
hạm đội
fleet
thịt
flesh
lũ lụt
flood
sàn nhà
floor
bột mì
flour
hoa
flower