fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

lớp học
classroom
điều khoản
clause
vệ sinh
cleaning
nhân viên văn phòng
clerk
nhấp chuột
click
khách hàng
client
vách đá
cliff
leo trèo
climb
phòng khám
clinic
kẹp
clip
đồng hồ
clock
vải
cloth
quần áo
clothes
trang phục
clothing
đám mây
cloud
câu lạc bộ
club
cụm
cluster
huấn luyện viên
coach
bờ biển
coast
áo khoác
coat
cocktail
cocktail
cà phê
coffee
đồng xu
coin
đồng nghiệp
colleague
nhà sưu tầm
collector
trường cao đẳng
college
thuộc địa
colony
màu sắc
colour
cột
column
nhà báo chuyên mục
columnist
chiến đấu
combat
hài kịch
comedy
chỉ huy
commander
bình luận
commentary
bình luận viên
commentator
thương mại
commerce
ủy viên
commissioner
ủy ban
committee
bạn đồng hành
companion
công ty
company
đối thủ cạnh tranh
competitor
thành phần
component
nhà soạn nhạc
composer
hợp chất
compound
thỏa hiệp
compromise
máy tính
computer
buổi hòa nhạc
concert
tiến hành
conduct