fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

công cốc
Wild goose chase
Biểu tượng Wild
Wild symbol
Cán bộ bảo tồn động vật hoang dã
Wildlife officer
Em có muốn cưới anh không?
Will you marry me
Thung lũng Willamette
Willamette Valley
William
William
Wimbledon
Wimbledon
Thắng
Win
Lướt ván buồm
Windsurf
Rượu vang
Wine
Chuyên gia rượu vang
Wine steward
Cầu thủ chạy cánh
Wing
Hậu vệ cánh
Wing back
Ứng biến
Wing it
Tiền vệ cánh
Winger
Người thắng cuộc
Winner
Người thắng, người thắng, bữa tối gà!
Winner winner chicken dinner
Tổ hợp chiến thắng
Winning combination
Canh bí đao
Winter melon soup
Ngã
Wipeout
Sự khôn ngoan
Wisdom
Witbier
Witbier
Với một chút biến tấu
With a twist
Với phô mai và cà chua
With cheese and tomato
Với kem
With cream
Với bọt
With foam
Với mật ong
With honey
Với sữa
With milk
Có đường
With sugar
Có đường
With sweetener
Với si rô
With syrup
Với chiếc nhẫn này, tôi cưới em
With this ring I thee wed
Vodka
Wodka
Chảo
Wok
Wolfgang
Wolfgang
Tuyệt vời
Wonderful
Hoành thánh
Wonton
Mì hoành thánh
Wonton noodle soup
Súp hoành thánh
Wonton soup
Gậy gỗ
Wood
Nướng bằng củi
Wood fired
Xông khói bằng gỗ
Wood smoked
Muỗng gỗ
Wooden spoon
Gỗ
Woody
Làm việc tại nhà
Working from home
World Cup
World Cup
World Series
World Series
Giun
Worm