fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Hai đường
Two sugars
Hai sai không làm nên đúng.
Two wrongs don't make a right
Tyler
Tyler
Tzatziki
Tzatziki
Tzatziki
Tzatziki
Bắp cải nhồi thịt
Töltött káposzta
Túrós csusza
Túrós csusza
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
Türk kahvesi
UAE - Ishy Bilady
UAE - Ishy Bilady
UFC
UFC
Nhà thiết kế UI
UI designer
US Open
US Open
US Open
US Open
Nhà thiết kế UX
UX designer
Ube
Ube
Ube halaya
Ube halaya
Tài xế Uber
Uber driver
Udon
Udon
Udon
Udon
Ukha
Ukha
Ukraina - Ukraina chưa chết
Ukraine - Shche ne vmerla Ukraina
Umami
Umami
Vị umami
Umami
Không khỏe
Under the weather
Chạy cắt vào trong
Underlapping run
Đánh giá thấp
Underrated
Tháo móc câu cho cá
Unhook the fish
Uni
Uni
Độc đáo New York
Unique New York
Vương quốc Liên hiệp Anh - Chúa phù hộ Quốc vương
United Kingdom - God Save the King
Hoa Kỳ - The Star-Spangled Banner
United States - The Star-Spangled Banner
Bài ngửa
Up card
Cố lên đội xanh!
Up the blues
Đạt tiêu chuẩn
Up to scratch
Cuộc chiến khó khăn
Uphill battle
Đấm móc lên
Uppercut
Uramaki
Uramaki
Nhà quy hoạch đô thị
Urban planner
Kebab Urfa
Urfa kebab
Uriel
Uriel
Bác sĩ tiết niệu
Urologist
Uszka
Uszka
Uttapam
Uttapam
Xem lại VAR
VAR review
VB
VB
Phòng VIP
VIP room
Vaca frita
Vaca frita
Vacío
Vacío