fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Người khuân vác
Bellhop
Bánh Pastel de Belém
Belém tart
Benjamin
Benjamin
Bento
Bento
Có lòng tốt; Tốt bụng; Có đạo đức.
Berbudi
Đang yêu; Yêu nhau.
Bercinta
Berliner
Berliner
Quả mọng
Berry
Quả mọng
Berry
Đồ uống từ quả mọng
Berry drink
Đến thăm nhà ai đó; Ghé thăm.
Bertandang
Ngon nhất tôi từng ăn
Best I've ever had
Phù rể
Best man
Bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn
Best meal I've had
Bữa ăn ngon nhất từ trước đến nay
Best meal ever
Trân trọng
Best regards
Những nhà hàng ngon nhất ở
Best restaurants in
Đặt cược
Bet
Cược tối đa
Bet max
Muộn còn hơn không
Better late than never
Muộn còn hơn không
Better late than never
Betty
Betty
Tiến thoái lưỡng nan
Between a rock and a hard place
Beyaynetu
Beyaynetu
Beyti kebab
Beyti kebab
Bhaji
Bhaji
Bhatura
Bhatura
Bhel puri
Bhel puri
Bhindi masala
Bhindi masala
Bibimbap
Bibimbap
Bibimbap
Bibimbap
Bibimbap
Bibimbap
Bibingka
Bibingka
Bica
Bica
Bicol express
Bicol express
Gắp bóng
Bicycle kick
Bienenstich
Bienenstich
Bia
Bier
Bifana
Bifana
Bife de chorizo
Bife de chorizo
Bít tết thăn nội
Bife de lomo
Bifteki
Bifteki
Big blind
Big blind
Tám lớn
Big eight
Big Six
Big six
Át-Già
Big slick
Vòng quay lớn
Big wheel
Bigos
Bigos